周曆

zhōu lì chu lịch

Hán Việt: chu lịch · Pinyin: zhōu lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遍历;遍游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遍历;遍游。