周厚 zhōu hòu · chu hậu Hán Việt: chu hậu · Pinyin: zhōu hòu Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 厚 (hậu)Pinyinzhōu hòuHán Việtchu hậuCấu tạo周 + 厚 · chu + hậu nghĩa thành phần: chu + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲密深厚;厚爱; 丰厚。Tân Hoa Tự Điển 1.亲密深厚;厚爱。 2.丰厚。