周史

zhōu shǐ chu sử

Hán Việt: chu sử · Pinyin: zhōu shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代的史籍; 周代的史官。特指老子,因其曾为周之守藏史﹑柱下史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代的史籍。 2.周代的史官。特指老子,因其曾为周之守藏史﹑柱下史。