周合

zhōu hé chu hợp

Hán Việt: chu hợp · Pinyin: zhōu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符合; 四围合拢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.符合。 2.四围合拢。