周後

zhōu hòu chu hậu

Hán Việt: chu hậu · Pinyin: zhōu hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周王。古亦称帝王为后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周王。古亦称帝王为后。