周告 chu cáo Hán Việt: chu cáo Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 告 (cáo)Hán Việtchu cáoCấu tạo周 + 告 · chu + cáo nghĩa thành phần: chu + cáo Nghĩa EngCihui 周告 hōugào v. public notice