周和 zhōu hé · chu hòa Hán Việt: chu hòa · Pinyin: zhōu hé Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 和 (hòa)Pinyinzhōu héHán Việtchu hòaCấu tạo周 + 和 · chu + hòa nghĩa thành phần: chu + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谐和;合谐。Tân Hoa Tự Điển 1.谐和;合谐。