周諮 zhōu zī · chu ti Hán Việt: chu ti · Pinyin: zhōu zī Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 諮 (ti)Pinyinzhōu zīHán Việtchu tiCấu tạo周 + 諮 · chu + ti nghĩa thành phần: chu + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"周谘"; 多方征求意见。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"周谘"。 2.多方征求意见。