周器 zhōu qì · chu khí Hán Việt: chu khí · Pinyin: zhōu qì Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 器 (khí)Pinyinzhōu qìHán Việtchu khíCấu tạo周 + 器 · chu + khí nghĩa thành phần: chu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指周代钟鼎尊俎类彝器。Tân Hoa Tự Điển 1.指周代钟鼎尊俎类彝器。