週迴

zhōu huí chu hồi

Hán Việt: chu hồi · Pinyin: zhōu huí

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"周回"; 周围; 环绕;回环; 循环;反复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"周回"。 2.周围。 3.环绕;回环。 4.循环;反复。

Eng

  • Cihui 周回 hōuhuí p.w. <wr.> circumference; all around; on all sides

ja

  • JMdict going around|orbiting|circling|circumference|girth