周固 zhōu gù · chu cố Hán Việt: chu cố · Pinyin: zhōu gù Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 固 (cố)Pinyinzhōu gùHán Việtchu cốCấu tạo周 + 固 · chu + cố nghĩa thành phần: chu + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹坚固。牢不可破。Tân Hoa Tự Điển 1.犹坚固。牢不可破。