周圓
chu viên
Hán Việt: chu viên · Pinyin: zhōu yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"周员"。亦作"周圜"; 循环; 周围;范围; 圆满;圆全。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"周员"。亦作"周圜"。 2.循环。 3.周围;范围。 4.圆满;圆全。
Hán Việt: chu viên · Pinyin: zhōu yuán