周圭 zhōu guī · chu khuê Hán Việt: chu khuê · Pinyin: zhōu guī Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 圭 (khuê)Pinyinzhōu guīHán Việtchu khuêCấu tạo周 + 圭 · chu + khuê nghĩa thành phần: chu + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代玉制的测日影的仪器。亦泛指测日影的圭表。Tân Hoa Tự Điển 1.周代玉制的测日影的仪器。亦泛指测日影的圭表。