周堂
chu đường
Hán Việt: chu đường · Pinyin: zhōu táng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黃道吉日。元.陸泳〈吳下田家志〉:「嫁娶忌陰將陽將並周堂不通。」《警世通言.卷二二.宋小官團圓破氈笠》:「見劉翁夫婦一團美意,不要他費一分錢鈔,只索順從劉翁,往陰陽生家選擇周堂吉日,回復了媽媽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周室的朝堂; 泛指朝堂; 环绕堂屋; 阴阳家语。指宜于办理婚丧事的吉日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周室的朝堂。 2.泛指朝堂。 3.环绕堂屋。 4.阴阳家语。指宜于办理婚丧事的吉日。