周奉 zhōu fèng · chu phụng Hán Việt: chu phụng · Pinyin: zhōu fèng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 奉 (phụng)Pinyinzhōu fèngHán Việtchu phụngCấu tạo周 + 奉 · chu + phụng nghĩa thành phần: chu + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终生侍奉。Tân Hoa Tự Điển 1.终生侍奉。