周妥

zhōu tuǒ chu thỏa

Hán Việt: chu thỏa · Pinyin: zhōu tuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (thỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妥当,稳妥适当; 停当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妥当,稳妥适当。 2.停当。