周委 zhōu wěi · chu ủy Hán Việt: chu ủy · Pinyin: zhōu wěi Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 委 (ủy)Pinyinzhōu wěiHán Việtchu ủyCấu tạo周 + 委 · chu + ủy nghĩa thành phần: chu + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周详委曲。Tân Hoa Tự Điển 1.周详委曲。