周宗 zhōu zōng · chu tông Hán Việt: chu tông · Pinyin: zhōu zōng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 宗 (tông)Pinyinzhōu zōngHán Việtchu tôngCấu tạo周 + 宗 · chu + tông nghĩa thành phần: chu + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指周之镐京; 周王室的宗族。Tân Hoa Tự Điển 1.指周之镐京。 2.周王室的宗族。