周定 zhōu dìng · chu định Hán Việt: chu định · Pinyin: zhōu dìng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 定 (định)Pinyinzhōu dìngHán Việtchu địnhCấu tạo周 + 定 · chu + định nghĩa thành phần: chu + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部平定。Tân Hoa Tự Điển 1.全部平定。