周容

zhōu róng chu dung

Hán Việt: chu dung · Pinyin: zhōu róng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎合讨好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎合讨好。