周層 chu tằng Hán Việt: chu tằng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 層 (tằng)Hán Việtchu tằngCấu tạo周 + 層 · chu + tằng nghĩa thành phần: chu + tằng Nghĩa EngCihui perisphere