周巡 zhōu xún · chu tuần Hán Việt: chu tuần · Pinyin: zhōu xún Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 巡 (tuần)Pinyinzhōu xúnHán Việtchu tuầnCấu tạo周 + 巡 · chu + tuần nghĩa thành phần: chu + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡绕;周围通连。Tân Hoa Tự Điển 1.巡绕;周围通连。