周帀

zhōu zā chu táp

Hán Việt: chu táp · Pinyin: zhōu zā

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"周匝"; 周围; 环绕; 周到;周密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"周匝"。 2.周围。 3.环绕。 4.周到;周密。