周帀

zhōu zāchu táp

Hán Việt: chu táp · Pinyin: zhōu zā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"周匝"。 2.周围。 3.环绕。 4.周到; 周密。

Cấu tạo: 周 (chu) + 帀 (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"周匝"。 2.周围。 3.环绕。 4.周到; 周密。

Từ liên quan

Gần nghĩa

周一 · 周三 · 周中 · 周书 · 周二 · 周五 · 周代 · 周会