周布 zhōu bù · chu bố Hán Việt: chu bố · Pinyin: zhōu bù Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 布 (bố)Pinyinzhōu bùHán Việtchu bốCấu tạo周 + 布 · chu + bố nghĩa thành phần: chu + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍布。Tân Hoa Tự Điển 1.遍布。EngCihui 周布 hōubù a.t. all over