周師

zhōu shī chu sư

Hán Việt: chu sư · Pinyin: zhōu shī

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周室的军队; 周王的师傅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周室的军队。 2.周王的师傅。