周帷 zhōu wéi · chu duy Hán Việt: chu duy · Pinyin: zhōu wéi Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 帷 (duy)Pinyinzhōu wéiHán Việtchu duyCấu tạo周 + 帷 · chu + duy nghĩa thành phần: chu + duy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张设于四围的帐帘。Tân Hoa Tự Điển 1.张设于四围的帐帘。