周年慶 zhōu nián qìng · chu niên khánh Hán Việt: chu niên khánh · Pinyin: zhōu nián qìng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 年 (niên) + 慶 (khánh)Pinyinzhōu nián qìngHán Việtchu niên khánhCấu tạo周 + 年 + 慶 · chu + niên + khánh nghĩa thành phần: chu + niên + khánh Nghĩa EngCC-CEDICT anniversary celebrationCihui anniversary celebration