周庇 zhōu bì · chu tí Hán Việt: chu tí · Pinyin: zhōu bì Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 庇 (tí)Pinyinzhōu bìHán Việtchu tíCấu tạo周 + 庇 · chu + tí nghĩa thành phần: chu + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周全庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.周全庇护。