周廟 zhōu miào · chu miếu Hán Việt: chu miếu · Pinyin: zhōu miào Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 廟 (miếu)Pinyinzhōu miàoHán Việtchu miếuCấu tạo周 + 廟 · chu + miếu nghĩa thành phần: chu + miếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周室的宗庙。Tân Hoa Tự Điển 1.周室的宗庙。