周弁 zhōu biàn · chu biện Hán Việt: chu biện · Pinyin: zhōu biàn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 弁 (biện)Pinyinzhōu biànHán Việtchu biệnCấu tạo周 + 弁 · chu + biện nghĩa thành phần: chu + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代贵族祭祀时所戴的皮弁。Tân Hoa Tự Điển 1.周代贵族祭祀时所戴的皮弁。