周張

zhōu zhāng chu trương

Hán Việt: chu trương · Pinyin: zhōu zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周遍张设; 四处奏起; 犹惆怅; 焦躁急迫貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周遍张设。 2.四处奏起。 3.犹惆怅。 4.焦躁急迫貌。