周當 zhōu dāng · chu đương Hán Việt: chu đương · Pinyin: zhōu dāng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 當 (đương)Pinyinzhōu dāngHán Việtchu đươngCấu tạo周 + 當 · chu + đương nghĩa thành phần: chu + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周到妥当。Tân Hoa Tự Điển 1.周到妥当。