周徹

zhōu chè chu triệt

Hán Việt: chu triệt · Pinyin: zhōu chè

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代的赋税法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代的赋税法。