週徑
chu kính
Hán Việt: chu kính · Pinyin: zhōu jìng
Tổng quan
chu vi và bán kính | tỉ số hình tròn pi
Nghĩa
Việt
- Cihui chu vi và bán kính | tỉ số hình tròn pi
Eng
- CC-CEDICT girth; circumference
- Cihui 周徑 hōujìng n. diameter