周徧 zhōu biàn · chu biến Hán Việt: chu biến · Pinyin: zhōu biàn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 徧 (biến)Pinyinzhōu biànHán Việtchu biếnCấu tạo周 + 徧 · chu + biến nghĩa thành phần: chu + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"周遍"。