周復 zhōu fù · chu phục Hán Việt: chu phục · Pinyin: zhōu fù Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 復 (phục)Pinyinzhōu fùHán Việtchu phụcCấu tạo周 + 復 · chu + phục nghĩa thành phần: chu + phục