周徼 zhōu jiǎo · chu kiếu Hán Việt: chu kiếu · Pinyin: zhōu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 徼 (kiếu)Pinyinzhōu jiǎoHán Việtchu kiếuCấu tạo周 + 徼 · chu + kiếu nghĩa thành phần: chu + kiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓周围巡行警戒。徼,巡察。Tân Hoa Tự Điển 1.谓周围巡行警戒。徼,巡察。