周急

zhōu jí chu cấp

Hán Việt: chu cấp · Pinyin: zhōu jí

Tổng quan

chu cấp; cứu trợ。救濟他人急難。

Cấu tạo: (chu) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu cấp; cứu trợ。救濟他人急難。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 救濟他人急難。《論語.雍也》:「君子周急不繼富。」《初刻拍案驚奇》卷二○:「這一首詩,單道世間人周急者少,繼富者多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周济困急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周济困急。

Eng

  • Cihui 周急 zhōují v. help sb. tide over