周悉

zhōu xī chu tất

Hán Việt: chu tất · Pinyin: zhōu xī

Tổng quan

̉n thoả xong xuôi hết, không sơ sót gì. chu tất chu tất ☆Ổn thoả xong xuôi hết, không sơ sót gì.

Cấu tạo: (chu) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ̉n thoả xong xuôi hết, không sơ sót gì. chu tất chu tất ☆Ổn thoả xong xuôi hết, không sơ sót gì.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周到详尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周到详尽。