周惶

zhōu huáng chu hoàng

Hán Việt: chu hoàng · Pinyin: zhōu huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"周遑"; 彷徨,犹疑不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"周遑"。 2.彷徨,犹疑不定。