周才 zhōu cái · chu tài Hán Việt: chu tài · Pinyin: zhōu cái Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 才 (tài)Pinyinzhōu cáiHán Việtchu tàiCấu tạo周 + 才 · chu + tài nghĩa thành phần: chu + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"周材"; 济世之才; 指有济世之才的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"周材"。 2.济世之才。 3.指有济世之才的人。