周扎

zhōu zhā chu trát

Hán Việt: chu trát · Pinyin: zhōu zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹穿戴; 包围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹穿戴。 2.包围。