周摯

zhōu zhì chu chí

Hán Việt: chu chí · Pinyin: zhōu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至为真诚;至为笃厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至为真诚;至为笃厚。