周接 zhōu jiē · chu tiếp Hán Việt: chu tiếp · Pinyin: zhōu jiē Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 接 (tiếp)Pinyinzhōu jiēHán Việtchu tiếpCấu tạo周 + 接 · chu + tiếp nghĩa thành phần: chu + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 足给; 曲折相连。Tân Hoa Tự Điển 1.足给。 2.曲折相连。EngCihui 周接 hōujiē v. aid financially