周摩 zhōu mó · chu ma Hán Việt: chu ma · Pinyin: zhōu mó Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 摩 (ma)Pinyinzhōu móHán Việtchu maCấu tạo周 + 摩 · chu + ma nghĩa thành phần: chu + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贴近;迫近。Tân Hoa Tự Điển 1.贴近;迫近。