周政 zhōu zhèng · chu chánh Hán Việt: chu chánh · Pinyin: zhōu zhèng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 政 (chánh)Pinyinzhōu zhèngHán Việtchu chánhCấu tạo周 + 政 · chu + chánh nghĩa thành phần: chu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指周代所行的德政。Tân Hoa Tự Điển 1.指周代所行的德政。