周敏 zhōu mǐn · chu mẫn Hán Việt: chu mẫn · Pinyin: zhōu mǐn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 敏 (mẫn)Pinyinzhōu mǐnHán Việtchu mẫnCấu tạo周 + 敏 · chu + mẫn nghĩa thành phần: chu + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文词博赡,才思敏捷; 通达聪明; 周密敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文词博赡,才思敏捷。 2.通达聪明。 3.周密敏捷。