周整 zhōu zhěng · chu chỉnh Hán Việt: chu chỉnh · Pinyin: zhōu zhěng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 整 (chỉnh)Pinyinzhōu zhěngHán Việtchu chỉnhCấu tạo周 + 整 · chu + chỉnh nghĩa thành phần: chu + chỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整齐。Tân Hoa Tự Điển 1.整齐。