周斐 zhōu fěi · chu phỉ Hán Việt: chu phỉ · Pinyin: zhōu fěi Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 斐 (phỉ)Pinyinzhōu fěiHán Việtchu phỉCấu tạo周 + 斐 · chu + phỉ nghĩa thành phần: chu + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游猎地区一种用桦木树皮构筑的轻便可移的屋子。Tân Hoa Tự Điển 1.游猎地区一种用桦木树皮构筑的轻便可移的屋子。