周施 zhōu shī · chu thi Hán Việt: chu thi · Pinyin: zhōu shī Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 施 (thi)Pinyinzhōu shīHán Việtchu thiCấu tạo周 + 施 · chu + thi nghĩa thành phần: chu + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍安设; 周济施舍。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍安设。 2.周济施舍。